set fire to

/ˈfajɚ/
Động từ
  1. Làm (cái gì đó) bốc cháy; để đặt (một cái gì đó) xuống xe.
    To cause (something) to be on fire; to set (something) alight.
    They set fire to the house.
    Họ đốt nhà.
    Từ đồng nghĩa:set lightset on firetorch
  2. (nghĩa bóng) Phá hủy, tháo dỡ (cái gì đó).
    (figurative) To destroy or dismantle (something).
    As soon as the new CEO arrived, he started setting fire to the old way of doing things.
    Ngay khi CEO mới đến, ông ấy bắt đầu phản đối cách làm việc cũ.
  3. (nghĩa bóng) Khơi dậy cảm xúc hay hành động mãnh liệt trong (cái gì).
    (figurative) To stir up intense emotion or action in (something).
    All it took was one word to set fire to the crowd.
    Chỉ cần một lời nói là có thể đốt cháy đám đông.
    Từ đồng nghĩa:set on fire
🎬 Nghe “set fire to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish